rising prices
Danh từ (cụm danh từ): Sự tăng giá – chỉ hiện tượng giá cả hàng hóa, dịch vụ tăng lên một cách liên tục và phổ biến trong nền kinh tế. Đây là một thuật ngữ kinh tế thường được dùng để mô tả tình trạng lạm phát, khi đồng tiền mất giá trị so với hàng hóa.
- (Sự tăng giá đang khiến nhiều gia đình gặp khó khăn với ngân sách hàng tháng.)
- (Chính phủ đang cố gắng kiểm soát sự tăng giá để bảo vệ người tiêu dùng.)
- (Sự tăng giá của các mặt hàng cơ bản như thực phẩm và nhiên liệu ảnh hưởng đến tất cả mọi người.)
"a period of rising prices": một giai đoạn tăng giá.
- The country experienced a long period of rising prices after the war. (Đất nước đã trải qua một giai đoạn tăng giá kéo dài sau chiến tranh.)
"to combat rising prices": chống lại sự tăng giá.
- The central bank raised interest rates to combat rising prices. (Ngân hàng trung ương đã tăng lãi suất để chống lại sự tăng giá.)
"rising prices of [specific item]": sự tăng giá của một mặt hàng cụ thể.
- Rising prices of oil have a ripple effect on the entire economy. (Sự tăng giá dầu có hiệu ứng lan tỏa đến toàn bộ nền kinh tế.)
Price increase (cụm danh từ): sự gia tăng giá cả.
- The company announced a price increase for its products. (Công ty đã thông báo sự gia tăng giá cho các sản phẩm của mình.)
Price hike (cụm danh từ, thân mật): sự tăng giá mạnh.
- There was a sudden price hike in fuel this month. (Đã có sự tăng giá mạnh đột ngột trong nhiên liệu tháng này.)
Inflation (danh từ): lạm phát – hiện tượng giá cả chung tăng lên.
- Inflation is measured by the rate of rising prices. (Lạm phát được đo bằng tỷ lệ tăng giá.)
Price escalation: sự leo thang giá cả (thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế trang trọng).
- Price escalation has been a major concern for policymakers. (Sự leo thang giá cả là một mối quan tâm lớn của các nhà hoạch định chính sách.)
Cost increase: sự gia tăng chi phí (thường dùng cho chi phí sản xuất hoặc tiêu dùng).
- Cost increases are being passed on to consumers. (Các sự gia tăng chi phí đang được chuyển sang người tiêu dùng.)
Go up (động từ cụm): tăng lên (thân mật).
- Prices have gone up again this month. (Giá cả đã tăng lên một lần nữa trong tháng này.)
Rise (động từ): tăng lên (trang trọng hơn).
- The cost of living continues to rise. (Chi phí sinh hoạt tiếp tục tăng lên.)
A rising tide lifts all boats: "nước dâng thì thuyền lên" – ám chỉ rằng khi nền kinh tế tăng trưởng, tất cả mọi người đều được hưởng lợi (thường dùng trái nghĩa với "rising prices" khi chỉ có giá tăng chứ không có lợi ích).
- But in this case, rising prices only benefit the wealthy, not the poor. (Nhưng trong trường hợp này, sự tăng giá chỉ có lợi cho người giàu, không phải người nghèo.)
Pay through the nose: trả giá cắt cổ (thành ngữ dùng khi giá tăng quá cao).
- With rising prices, consumers are paying through the nose for basic goods. (Với sự tăng giá, người tiêu dùng đang trả giá cắt cổ cho các mặt hàng cơ bản.)